學華語Kaori Dict

內戰

giản thể: 内战

nèizhàn

ㄋㄟˋ ㄓㄢˋ

NỘI CHIẾN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    經過幾十年的內戰,秩序恢復了。

    jīngguò jǐ shí nián de nèizhàn, zhìxù huīfù le。

    Sau hàng chục năm nội chiến, trật tự đã được khôi phục

  • 2

    要不是當初有內戰,他們現在應該挺富裕了。

    yàobushì dāngchū yǒu nèizhàn, tāmen xiànzài yīnggāi tǐng fùyù le。

    Nếu không có nội chiến lúc trước, họ giờ đây có lẽ đã khá giả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

內戰 nghĩa là gì? · Kaori Dict