學華語Kaori Dict

決議

giản thể: 决议

jué

ㄐㄩㄝˊ ㄧˋ

QUYẾT NGHỊ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.một nghị quyết
  2. 2.thông qua một nghị quyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    年教科文組織在烏拉圭蒙得維的亞召開大會,大會做出如下決議

    nián JiàoKēWénZǔzhī zài Wūlāguī Méngdéwéidìyà zhàokāi dàhuì, dàhuì zuòchū rúxià juéyì

    Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc tổ chức hội nghị tại Montevideo, Uruguay, và thông qua các nghị quyết sau đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

决议 nghĩa là gì? · Kaori Dict