學華語Kaori Dict

決不

giản thể: 决不

jué

ㄐㄩㄝˊ ㄅㄨˋ

QUYẾT BẤT

HSK 5
  1. 1.không một chút nào
  2. 2.đơn giản là không (thể)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他決不放棄。

    tā jué bù fàng qì

    Anh ấy tuyệt đối không bỏ cuộc

  • 2

    決不放棄。

    juébù fàngqì。

    Chẳng bao giờ bỏ cuộc

  • 3

    我決不放棄。

    wǒ juébù fàngqì。

    Tôi tuyệt đối không bỏ cuộc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

决不 nghĩa là gì? · Kaori Dict