學華語Kaori Dict

決心

giản thể: 决心

juéxīn

ㄐㄩㄝˊ ㄒㄧㄣ

QUYẾT TÂM

HSK 3TOCFL 4N/V
  1. 1.quyết tâm
  2. 2.sự kiên quyết
  3. 3.quyết đoán
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.kiên quyết và dứt khoát
  2. 5.quyết định
  3. 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他下了很大的決心。

    tā xià le hěn dà de jué xīn

    Anh ấy đã quyết tâm rất lớn.

  • 2

    他決心去英國。

    tā juéxīn qù Yīngguó。

    Anh ấy quyết tâm đi Anh

  • 3

    他決心要當醫生。

    tā juéxīn yào dāng yīshēng。

    Anh ấy quyết tâm trở thành bác sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

决心 nghĩa là gì? · Kaori Dict