- 1.quyết tâm
- 2.sự kiên quyết
- 3.quyết đoán
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.kiên quyết và dứt khoát
- 5.quyết định
- 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他下了很大的決心。
tā xià le hěn dà de jué xīn
Anh ấy đã quyết tâm rất lớn.
- 2
他決心去英國。
tā juéxīn qù Yīngguó。
Anh ấy quyết tâm đi Anh
- 3
他決心要當醫生。
tā juéxīn yào dāng yīshēng。
Anh ấy quyết tâm trở thành bác sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!