學華語Kaori Dict

決定

giản thể: 决定

juédìng

ㄐㄩㄝˊ ㄉㄧㄥˋ

QUYẾT ĐỊNH

HSK 3TOCFL 2V/N
  1. 1.quyết định (làm gì đó)
  2. 2.quyết tâm
  3. 3.quyết định
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]
  2. 5.chắc chắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我支持他的決定。

    wǒ zhī chí tā de jué dìng

    Tôi ủng hộ quyết định của anh ấy

  • 2

    兩家公司決定合作開發。

    liǎng jiā gōng sī jué dìng hé zuò kāi fā

    Hai công ty quyết định hợp tác phát triển

  • 3

    他自己做的決定。

    tā zì jǐ zuò de jué dìng

    Đây là quyết định của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

决定 nghĩa là gì? · Kaori Dict