- 1.quyết định (làm gì đó)
- 2.quyết tâm
- 3.quyết định
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]
- 5.chắc chắn

例句Câu ví dụ
- 1
我支持他的決定。
wǒ zhī chí tā de jué dìng
Tôi ủng hộ quyết định của anh ấy
- 2
兩家公司決定合作開發。
liǎng jiā gōng sī jué dìng hé zuò kāi fā
Hai công ty quyết định hợp tác phát triển
- 3
他自己做的決定。
tā zì jǐ zuò de jué dìng
Đây là quyết định của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!