- 1.không một chút nào
- 2.đơn giản là không (thể)

例句Câu ví dụ
- 1
他決不放棄。
tā jué bù fàng qì
Anh ấy tuyệt đối không bỏ cuộc
- 2
決不放棄。
juébù fàngqì。
Chẳng bao giờ bỏ cuộc
- 3
我決不放棄。
wǒ juébù fàngqì。
Tôi tuyệt đối không bỏ cuộc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!