學華語Kaori Dict

猶豫不決

giản thể: 犹豫不决

yóujué

ㄧㄡˊ ㄩˋ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄝˊ

DO DỰ BẤT QUYẾT

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.sự do dự
  2. 2.thiếu quyết đoán
  3. 3.phân vân

例句Câu ví dụ

  • 1

    對於是否要去醫院探望Mary,Tom有點猶豫不決。

    duìyú shìfǒu yào qù yīyuàn tànwàng M a r y , T o m yǒudiǎn yóuyùbùjué。

    Về việc có nên đến bệnh viện thăm Mary hay không, Tom hơi do dự.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猶豫不決 nghĩa là gì? · Kaori Dict