- 1.sự do dự
- 2.thiếu quyết đoán
- 3.phân vân

例句Câu ví dụ
- 1
對於是否要去醫院探望Mary,Tom有點猶豫不決。
duìyú shìfǒu yào qù yīyuàn tànwàng M a r y , T o m yǒudiǎn yóuyùbùjué。
Về việc có nên đến bệnh viện thăm Mary hay không, Tom hơi do dự.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!