學華語Kaori Dict

戀人

giản thể: 恋人

liànrén

ㄌㄧㄢˋ ㄖㄣˊ

LUYẾN NHÂN

  1. 1.người yêu
  2. 2.người thương

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個作者完全不懂為什麼一對不能夠成為戀人的男女會成為朋友。

    zhège zuòzhě wánquán bù dǒng wèishénme yīduì bùnéng gòu chéngwéi liànrén de nánnǚ huì chéngwéi péngyou。

    Tác giả này hoàn toàn không hiểu tại sao một cặp nam nữ không thể trở thành tình nhân lại trở thành bạn bè.

  • 2

    兩個戀人發誓永遠相愛。

    liǎng gě liànrén fāshì yǒngyuǎn xiāngài。

    Hai người yêu nhau thề sẽ yêu nhau mãi mãi

  • 3

    不久他以可怕的蒼蠅人的形象展現在了戀人面前。

    bùjiǔ tā yǐ kěpà de cāngying rén de xíngxiàng zhǎnxiàn zài le liànrén miànqián。

    Không lâu sau, anh ấy đã xuất hiện trước mặt người yêu dưới hình ảnh một con người đầy muỗi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戀人 nghĩa là gì? · Kaori Dict