例句Câu ví dụ
- 1
這個作者完全不懂為什麼一對不能夠成為戀人的男女會成為朋友。
zhège zuòzhě wánquán bù dǒng wèishénme yīduì bùnéng gòu chéngwéi liànrén de nánnǚ huì chéngwéi péngyou。
Tác giả này hoàn toàn không hiểu tại sao một cặp nam nữ không thể trở thành tình nhân lại trở thành bạn bè.
- 2
兩個戀人發誓永遠相愛。
liǎng gě liànrén fāshì yǒngyuǎn xiāngài。
Hai người yêu nhau thề sẽ yêu nhau mãi mãi
- 3
不久他以可怕的蒼蠅人的形象展現在了戀人面前。
bùjiǔ tā yǐ kěpà de cāngying rén de xíngxiàng zhǎnxiàn zài le liànrén miànqián。
Không lâu sau, anh ấy đã xuất hiện trước mặt người yêu dưới hình ảnh một con người đầy muỗi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
