學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眷戀
眷戀
giản thể:
眷恋
juàn
liàn
[ㄐㄩㄢˋ ㄌㄧㄢˋ]
QUYẾN LUYẾN
TOCFL 7
1.
nhớ nhung
2.
khao khát
3.
nhớ về với sự tiếc nuối
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
hoài niệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戀愛
liànài
LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
失戀
shīliàn
thất tình
迷戀
míliàn
say mê
留戀
liúliàn
lưu luyến
戀戀不捨
liànliànbùshě
không nỡ rời
談戀愛
tánliànài
hẹn hò
同性戀
tóngxìngliàn
đồng tính
戀情
liànqíng
tình yêu lãng mạn
逐字解
Từng chữ trong từ
眷
quyến
quan tâm, yêu mến
戀
luyến
yêu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
捲簾
juǎnlián
màn cuốn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眷戀 nghĩa là gì? · Kaori Dict