字義Nghĩa
yêu, khao khát, ao ướcmáy dịch
liànLUYẾN
- 1.cảm thấy gắn bó
- 2.khát khao
- 3.yêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恋 (形声。本义留恋,依依不舍) 同本义 宒,慕也。字亦作戀。--《说文》 有孚恋如思也。--《易·小畜·子夏传》 羁鸟恋旧林,池鱼思故渊。--晋·陶潜《归田园居五首》 又如贪恋(十分留恋);眷恋(深切地留念);依恋(留恋);恋土(依恋乡土,慕恋故里);恋主(依恋主人,不忍离去) 思念,怀念 征夫怀远路,游子恋故乡。--汉·苏武《诗》之四 如恋恩(怀念恩泽);恋旧(怀念老朋友) 恋 男女相爱 恋(戀)liàn ⒈思念不忘,不忍分离留~。依~。思~难忘。~ ~不能舍。 ⒉ ⒊ ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 亦 [yì] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 恋爱LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
- 恋恋不舍không nỡ rời
- 恋情tình yêu lãng mạn
- 恋人người yêu
- 恋家yêu nhà
- 恋念có gắn bó tình cảm với (một nơi)
- 恋慕say đắm
- 恋恋lưu luyến (không muốn rời xa, buông bỏ, v.v.)
- 恋战tiếp tục chiến đấu hăng hái
- 恋栈không nỡ từ bỏ chức vụ
- 失恋thất tình
- 迷恋say mê
- 留恋lưu luyến
- 谈恋爱hẹn hò
- 同性恋đồng tính
- 眷恋nhớ nhung