學華語Kaori Dict

同性戀

giản thể: 同性恋

tóngxìngliàn

ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄥˋ ㄌㄧㄢˋ

ĐỒNG TÍNH LUYẾN

TOCFL 5
  1. 1.đồng tính
  2. 2.người đồng tính
  3. 3.tình yêu đồng tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是同性戀嗎?

    nǐ shì tóngxìngliàn ma?

    Bạn có phải là người đồng tính không?

  • 2

    最好的理發師是同性戀。

    zuìhǎo de lǐfàshī shì tóngxìngliàn。

    Người thợ cắt tóc giỏi nhất là người đồng tính

  • 3

    他裝同性戀。

    tā zhuāng tóngxìngliàn。

    Anh ấy giả vờ là đồng tính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同性恋 nghĩa là gì? · Kaori Dict