- 1.đồng tính
- 2.người đồng tính
- 3.tình yêu đồng tính

例句Câu ví dụ
- 1
你是同性戀嗎?
nǐ shì tóngxìngliàn ma?
Bạn có phải là người đồng tính không?
- 2
最好的理發師是同性戀。
zuìhǎo de lǐfàshī shì tóngxìngliàn。
Người thợ cắt tóc giỏi nhất là người đồng tính
- 3
他裝同性戀。
tā zhuāng tóngxìngliàn。
Anh ấy giả vờ là đồng tính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.