- 1.(tình) yêu lãng mạn
- 2.LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
- 3.đang yêu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.có mối quan hệ tình cảm

例句Câu ví dụ
- 1
他們在戀愛。
tā men zài liàn ài
Họ đang yêu nhau
- 2
戀愛的人都瘋了。
liànài de rén dōu fēng le。
Những người đang yêu đều điên rồ
- 3
不,直到現在她都沒有戀愛過。
bù, zhídàoxiànzài tā dōu méiyǒu liànài guò。
Không, cho đến nay cô ấy chưa từng yêu ai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.