學華語Kaori Dict

失戀

giản thể: 失恋

shīliàn

ㄕ ㄌㄧㄢˋ

THẤT LUYẾN

HSK 7-9TOCFL 4
  1. 1.thất tình
  2. 2.chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn)
  3. 3.cảm thấy bị phụ bạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    喬治失戀了。

    Qiáozhì shīliàn le。

    George đã chia tay

  • 2

    她剪了頭發是因為她喜歡短發,不是因為她失戀了。

    tā jiǎn le tóufa shì yīnwèi tā xǐhuan duǎnfà, bùshì yīnwèi tā shīliàn le。

    Cô ấy cắt tóc vì cô ấy thích tóc ngắn, chứ không phải vì cô ấy chia tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失恋 nghĩa là gì? · Kaori Dict