學華語Kaori Dict

談心

giản thể: 谈心

tánxīn

ㄊㄢˊ ㄒㄧㄣ

ĐÀM TÂM

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    覺得難過的時候,我會跟朋友談心或出去散步。

    juéde nánguò de shíhou, wǒ huì gēn péngyou tánxīn huò chūqù sànbù。

    Khi cảm thấy buồn bã, tôi sẽ trò chuyện với bạn bè hoặc ra ngoài đi dạo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

談心 nghĩa là gì? · Kaori Dict