例句Câu ví dụ
- 1
覺得難過的時候,我會跟朋友談心或出去散步。
juéde nánguò de shíhou, wǒ huì gēn péngyou tánxīn huò chūqù sànbù。
Khi cảm thấy buồn bã, tôi sẽ trò chuyện với bạn bè hoặc ra ngoài đi dạo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.
