字義Nghĩa
nói chuyệnmáy dịch
tánĐÀM
- 1.nói
- 2.trò chuyện
- 3.đàm thoại
TánĐÀM
- 1.họ [Tan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谈 (形声。从言,炎声。本义说,谈论) 同本义 谈,语也。--《说文》。字亦作谭。 不敢戏谈。--《诗·小雅·节南山》 三日不谈。--《庄子·天运》 宏为人谈笑多闻。--《汉书·公孙宏传》 坐谈问之。--《战国策·齐策》 不假仆一二谈也。--南朝梁·丘迟《与陈伯之书》 谈笑而死。--明·张溥《五人墓碑记》 女子毋多谈。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如谈笑自若;谈聚(相聚在一起尽情交谈);谈会(聚在一起谈论);洽谈(接洽商谈);座谈(不拘形式地讨论);谈天(谈论天文) 相处融洽 谈tán ⒈说,对话言~。交~。笑~。~天(闲谈)。 ⒉言论奇~怪论。高~阔论。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 炎 [yán] chỉ âm.
nói chuyện
組詞Từ chứa chữ này
- 谈话nói chuyện (với ai đó)
- 谈判đàm phán
- 谈论thảo luận; nói về
- 谈到nhắc đến
- 谈起nhắc đến
- 谈不上không thể bàn đến
- 谈恋爱hẹn hò
- 谈心tâm sự trò chuyện
- 谈吐phong cách nói chuyện
- 谈何容易nói thì dễ hơn làm (thành ngữ)
- 会谈cuộc nói chuyện
- 交谈thảo luận; trò chuyện
- 访谈thăm và thảo luận
- 洽谈thảo luận
- 座谈会hội nghị
- 座谈thảo luận không chính thức