例句Câu ví dụ
- 1
你談起的那個人是我姐姐。
nǐ tánqǐ de nàgèrén shì wǒ jiějie。
Người mà anh nói đến là em gái tôi.
- 2
當有人向我談起天氣的時候,我總是強烈地感覺到他想說的是別的事。這一點讓我焦慮不安。
dāng yǒurén xiàng wǒ tánqǐ tiānqì de shíhou, wǒ zǒngshì qiángliè de gǎnjuédào tā xiǎng shuō de shì biéde shì。 zhè yīdiǎn ràng wǒ jiāolǜbùān。
Khi ai đó nói chuyện với tôi về thời tiết, tôi luôn cảm thấy rõ ràng rằng người đó muốn nói về điều khác. Điều này khiến tôi lo lắng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
