- 1.không thể bàn đến

例句Câu ví dụ
- 1
戰爭永遠談不上好,和平永遠談不上壞。
zhànzhēng yǒngyuǎn tánbushàng hǎo, hépíng yǒngyuǎn tánbushàng huài。
Chiến tranh bao giờ cũng không thể gọi là tốt, hòa bình bao giờ cũng không thể gọi là xấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.