學華語Kaori Dict

談起

giản thể: 谈起

tán

ㄊㄢˊ ㄑㄧˇ

ĐÀM KHỞI

HSK 7-9
  1. 1.nhắc đến
  2. 2.nói đến
  3. 3.nói về

例句Câu ví dụ

  • 1

    你談起的那個人是我姐姐。

    nǐ tánqǐ de nàgèrén shì wǒ jiějie。

    Người mà anh nói đến là em gái tôi.

  • 2

    當有人向我談起天氣的時候,我總是強烈地感覺到他想說的是別的事。這一點讓我焦慮不安。

    dāng yǒurén xiàng wǒ tánqǐ tiānqì de shíhou, wǒ zǒngshì qiángliè de gǎnjuédào tā xiǎng shuō de shì biéde shì。 zhè yīdiǎn ràng wǒ jiāolǜbùān。

    Khi ai đó nói chuyện với tôi về thời tiết, tôi luôn cảm thấy rõ ràng rằng người đó muốn nói về điều khác. Điều này khiến tôi lo lắng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

談起 nghĩa là gì? · Kaori Dict