學華語Kaori Dict

談到

giản thể: 谈到

tándào

ㄊㄢˊ ㄉㄠˋ

ĐÀM ĐÁO

HSK 7-9
  1. 1.nhắc đến
  2. 2.nói về
  3. 3.thảo luận về

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們談到全球氣候變化的時候,常常用到“溫室效應”這個詞。

    rénmen tándào quánqiúqìhòu biànhuà de shíhou, chángcháng yòng dào “ wēnshìxiàoyìng ” zhège cí。

    Khi nói đến biến đổi khí hậu toàn cầu, người ta thường dùng từ 'hiệu ứng nhà kính'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

談到 nghĩa là gì? · Kaori Dict