學華語Kaori Dict

裁員

giản thể: 裁员

cáiyuán

ㄘㄞˊ ㄩㄢˊ

TÀI VIÊN

TOCFL 7
  1. 1.cắt giảm nhân sự
  2. 2.sa thải nhân viên

例句Câu ví dụ

  • 1

    工會通過談判,成功避免了大規模裁員的發生。

    gōnghuì tōngguò tánpàn, chénggōng bìmiǎn le dàguīmó cáiyuán de fāshēng。

    Hiệp hội lao động đã thành công trong việc tránh được việc sa thải hàng loạt qua đàm phán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裁員 nghĩa là gì? · Kaori Dict