- 1.cắt giảm nhân sự
- 2.sa thải nhân viên

例句Câu ví dụ
- 1
工會通過談判,成功避免了大規模裁員的發生。
gōnghuì tōngguò tánpàn, chénggōng bìmiǎn le dàguīmó cáiyuán de fāshēng。
Hiệp hội lao động đã thành công trong việc tránh được việc sa thải hàng loạt qua đàm phán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.