學華語Kaori Dict

總部

giản thể: 总部

zǒng

ㄗㄨㄥˇ ㄅㄨˋ

TỔNG BỘ

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在總部辦公。

    tā zài zǒng bù bàn gōng

    Anh ấy làm việc tại trụ sở

  • 2

    總部里有另外一種氣氛。

    zǒngbù lǐ yǒu lìngwài yīzhǒng qìfēn。

    Trụ sở có một không khí khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

總部 nghĩa là gì? · Kaori Dict