例句Câu ví dụ
- 1
他在總部辦公。
tā zài zǒng bù bàn gōng
Anh ấy làm việc tại trụ sở
- 2
總部里有另外一種氣氛。
zǒngbù lǐ yǒu lìngwài yīzhǒng qìfēn。
Trụ sở có một không khí khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
