學華語Kaori Dict

總體

giản thể: 总体

zǒng

ㄗㄨㄥˇ ㄊㄧˇ

TỔNG THỂ

HSK 5N
  1. 1.hoàn toàn
  2. 2.tổng thể
  3. 3.tổng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.toàn bộ
  2. 5.dân số (thống kê)

例句Câu ví dụ

  • 1

    從總體來看,進步很大。

    cóng zǒng tǐ lái kàn jìn bù hěn dà

    Từ tổng thể nhìn nhận, tiến bộ rất lớn

  • 2

    他說的總體上是正確的。

    tā shuō de zǒngtǐ shàng shì zhèngquè de。

    Tổng thể, điều anh ấy nói là đúng

  • 3

    總體上日本的氣候是溫暖的。

    zǒngtǐ shàng Rìběn de qìhòu shì wēnnuǎn de。

    Tổng thể, khí hậu Nhật Bản là ấm áp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

總體 nghĩa là gì? · Kaori Dict