- 1.hoàn toàn
- 2.tổng thể
- 3.tổng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.toàn bộ
- 5.dân số (thống kê)

例句Câu ví dụ
- 1
從總體來看,進步很大。
cóng zǒng tǐ lái kàn jìn bù hěn dà
Từ tổng thể nhìn nhận, tiến bộ rất lớn
- 2
他說的總體上是正確的。
tā shuō de zǒngtǐ shàng shì zhèngquè de。
Tổng thể, điều anh ấy nói là đúng
- 3
總體上日本的氣候是溫暖的。
zǒngtǐ shàng Rìběn de qìhòu shì wēnnuǎn de。
Tổng thể, khí hậu Nhật Bản là ấm áp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.