學華語Kaori Dict

總數

giản thể: 总数

zǒngshù

ㄗㄨㄥˇ ㄕㄨˋ

TỔNG SỐ

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    總數超過了一千。

    zǒng shù chāo guò le yī qiān

    Tổng số vượt quá một nghìn

  • 2

    這些數字總數不符。

    zhèxiē shùzì zǒngshù bùfú。

    Những con số này không khớp nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

總數 nghĩa là gì? · Kaori Dict