學華語Kaori Dict

總量

giản thể: 总量

zǒngliàng

ㄗㄨㄥˇ ㄌㄧㄤˋ

TỔNG LƯỢNG

HSK 6TOCFL 7N
  1. 1.tổng
  2. 2.số lượng tổng thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    產品的總量很大。

    chǎn pǐn de zǒng liàng hěn dà

    Tổng lượng sản phẩm rất lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

總量 nghĩa là gì? · Kaori Dict