- 1.tổng
- 2.số lượng tổng thể

例句Câu ví dụ
- 1
產品的總量很大。
chǎn pǐn de zǒng liàng hěn dà
Tổng lượng sản phẩm rất lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.