字義Nghĩa
đến, tham dựmáy dịch
fùPHÓ
- 1.đi
- 2.thăm (ví dụ: nước khác)
- 3.tham dự (tiệc, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
赴〈动〉 (形声。从走,卜声。从走”的字、多与跑”、走”有关。本义奔向,奔赴。多指奔向危险的地方) 同本义 赴,趋也。--《说文》 万里赴戎机,关山度若飞。--《乐府诗集·木兰诗》 天下之欲疾其君者,皆欲赴愬于王。--《孟子·梁惠王上》 以赴礼者。--《左传·昭公二十五年》 赴水则接腋持颐。--《庄子·秋水》 又如赴履(奔赴);赴质(奔赴目标);赴助(赴救);赴急(往救急难);赴援(赴救) 前往;去;到;至,到达 长子迈将赴饶之德兴尉,送之至湖口。--宋·苏轼《石钟山记》 吾今且赴府,不久当归还 赴 fù去,往~香港。前~后继。~汤蹈火(滚烫的水,炽热的火,也敢去踩踏。〈喻〉不畏艰险)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 走 (tẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Phủ — Đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 赴任đi nhậm chức mới
- 赴宴tham dự tiệc
- 赴會đi họp
- 赴死gặp cái chết
- 赴約giữ hẹn
- 赴美đến Mỹ
- 赴考đi dự thi
- 赴臺đi thăm Đài Loan
- 赴華đi thăm Trung Quốc
- 赴美đi đến Hoa Kỳ
- 全力以赴làm bằng mọi giá
- 奔赴lao đến
- 趕赴vội vã
- 前赴後繼tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)
- 共赴tham gia cùng nhau
- 親赴đi đến (nơi có nhiệm vụ)