學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
赴宴
赴宴
fù
yàn
[ㄈㄨˋ ㄧㄢˋ]
PHÓ YẾN
1.
tham dự tiệc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
赴
fù
đi
宴會
yànhuì
yến tiệc
全力以赴
quánlìyǐfù
làm bằng mọi giá
奔赴
bēnfù
lao đến
趕赴
gǎnfù
vội vã
前赴後繼
qiánfùhòujì
tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)
晚宴
wǎnyàn
tiệc lớn
宴席
yànxí
yến tiệc; bữa tiệc
逐字解
Từng chữ trong từ
赴
phó
đến, tham dự
宴
yến
làm tiệc, tiếp đãi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
敷衍
fūyǎn
triển khai (một chủ đề)
敷演
fūyǎn
biến thể của 敷衍
浮岩
fúyán
đá bọt
複眼
fùyǎn
mắt kép
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赴宴 nghĩa là gì? · Kaori Dict