學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
複眼
複眼
giản thể:
复眼
fù
yǎn
[ㄈㄨˋ ㄧㄢˇ]
PHỤC NHÃN
1.
mắt kép
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼睛
yǎnjing
mắt
眼
yǎn
mắt
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
重複
chóngfù
lặp lại
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
眼前
yǎnqián
trước mắt
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
眼淚
yǎnlèi
nước mắt
逐字解
Từng chữ trong từ
複
phức
lặp lại, gấp đôi, chồng chéo
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
敷衍
fūyǎn
triển khai (một chủ đề)
敷演
fūyǎn
biến thể của 敷衍
浮岩
fúyán
đá bọt
赴宴
fùyàn
tham dự tiệc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
複眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict