學華語Kaori Dict

ㄈㄨˋ

PHÓ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đi
  2. 2.thăm (ví dụ: nước khác)
  3. 3.tham dự (tiệc, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他及時赴約了。

    tā jíshí fùyuē le。

    Anh ấy đã đến đúng giờ hẹn

  • 2

    很多游客赴京都旅游。

    hěn duō yóukè fù Jīngdū lǚyóu。

    Nhiều khách du lịch đến Kyoto.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赴 nghĩa là gì? · Kaori Dict