全力以赴
quánlìyǐfù
[ㄑㄩㄢˊ ㄌㄧˋ ㄧˇ ㄈㄨˋ]
TOÀN LỰC DĨ PHÓ
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.làm bằng mọi giá
- 2.nỗ lực hết mình

例句Câu ví dụ
- 1
他在全力以赴。
tā zài quánlìyǐfù。
Anh ấy đang cố gắng hết sức
- 2
我們全力以赴來完成工作。
wǒmen quánlìyǐfù lái wánchéng gōngzuò。
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để hoàn thành công việc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.