- 1.xử lý; đối phó; giải quyết
- 2.tạm xoay xở; làm cho xong
- 3.(tiếng địa phương) (thường dùng ở dạng phủ định) hòa hợp với (ai đó)

例句Câu ví dụ
- 1
這個問題不好對付。
zhè ge wèn tí bù hǎo duì fu
Vấn đề này khó xử lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.