學華語Kaori Dict

托尼

Tuō

ㄊㄨㄛ ㄋㄧˊ

THÁC NI

例句Câu ví dụ

  • 1

    托尼在哪裡?

    Tuōní zài nǎlǐ?

    Tony ở đâu

  • 2

    我找到了托尼。

    wǒ zhǎodào le Tuōní。

    Tôi đã tìm thấy Tony

  • 3

    這是托尼的書。

    zhè shì Tuōní de shū。

    Đây là sách của Tony

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

托尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict