學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
摩尼
摩尼
Mó
ní
[ㄇㄛˊ ㄋㄧˊ]
MA NI
1.
Mani (thế kỷ 3 SCN), nhà tiên tri Ba Tư và là người sáng lập giáo phái Mani
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
按摩
ànmó
mát-xa
摩擦
mócā
ma sát
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
揣摩
chuǎimó
phân tích
觀摩
guānmó
quan sát và học hỏi
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
摩托車
mótuōchē
LT:輛|辆[liang4],部[bu4]
摩登
módēng
hiện đại (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
尼
ni
ni cô
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
模擬
mónǐ
mô phỏng
摹擬
mónǐ
biến thể của 模擬|模拟[mo2 ni3]
莫逆
mònì
rất thân thiết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摩尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict