學華語Kaori Dict

脫身

giản thể: 脱身

tuōshēn

ㄊㄨㄛ ㄕㄣ

THOÁT THÂN

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.thoát khỏi
  2. 2.trốn thoát (khỏi trách nhiệm)
  3. 3.giải thoát bản thân
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rút lui

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很幸運的,脫身無傷。

    wǒ hěn xìngyùn de, tuōshēn wú shāng。

    Tôi rất may mắn, thoát khỏi sự việc mà không bị thương.

  • 2

    Houdini是有名的脫身術大師。

    H o u d i n i shì yǒumíng de tuōshēn shù dàshī。

    Houdini là người nổi tiếng chuyên về ảo thuật thoát thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脫身 nghĩa là gì? · Kaori Dict