- 1.thoát khỏi
- 2.trốn thoát (khỏi trách nhiệm)
- 3.giải thoát bản thân
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.rút lui

例句Câu ví dụ
- 1
我很幸運的,脫身無傷。
wǒ hěn xìngyùn de, tuōshēn wú shāng。
Tôi rất may mắn, thoát khỏi sự việc mà không bị thương.
- 2
Houdini是有名的脫身術大師。
H o u d i n i shì yǒumíng de tuōshēn shù dàshī。
Houdini là người nổi tiếng chuyên về ảo thuật thoát thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.