學華語Kaori Dict

拖堂

tuōtáng

ㄊㄨㄛ ㄊㄤˊ

THA ĐƯỜNG

  1. 1.kéo dài giờ học
  2. 2.khăng khăng dạy quá giờ sau khi chuông reo

例句Câu ví dụ

  • 1

    拖堂是種常見現象。

    tuōtáng shì zhǒng chángjiàn xiànxiàng。

    Trễ giờ là hiện tượng thường gặp.

  • 2

    拖堂情況對於學生們而言十分常見。

    tuōtáng qíngkuàng duìyú xuésheng men éryán shífēn chángjiàn。

    Việc học sinh bị kéo dài giờ học là điều rất thường xảy ra

  • 3

    這個老師總是拖堂,占用同學們課間休息的時間,後來他被舉報了,真過癮啊。

    zhège lǎoshī zǒngshì tuōtáng, zhànyòng tóngxué men kèjiān xiūxi de shíjiān, hòulái tā bèi jǔbào le, zhēn guòyǐn a。

    Giáo viên này luôn kéo dài giờ học, chiếm dụng thời gian nghỉ giữa giờ của học sinh, sau đó anh ấy bị tố giác, thật là vui sướng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拖堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict