學華語Kaori Dict

拖地

tuō

ㄊㄨㄛ ㄉㄧˋ

THA ĐỊA

  1. 1.lau sàn
  2. 2.(váy áo, v.v.) quét đất
  3. 3.dài chạm đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    你掃完地後,我來拖地。

    nǐ sǎo wán de hòu, wǒ lái tuōdì。

    Khi anh dọn xong sàn, tôi sẽ lau

  • 2

    你掃完以後,我會拖地。

    nǐ sǎo wán yǐhòu, wǒ huì tuōdì。

    Sau khi bạn dọn dẹp xong, tôi sẽ lau sàn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拖地 nghĩa là gì? · Kaori Dict