托底
tuōdǐ
[ㄊㄨㄛ ㄉㄧˇ]
THÁC ĐỂ
- 1.hỗ trợ phía dưới (đồ vật nào đó); (tượng trưng) tạo điều kiện an toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.