拉票
lāpiào
[ㄌㄚ ㄆㄧㄠˋ]
LẠP PHIẾU
TOCFL 6
- 1.vận động bầu cử
- 2.xin sự ủng hộ từ cử tri

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.