學華語Kaori Dict

拉伸

shēn

ㄌㄚ ㄕㄣ

LẠP THÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    在泳池游完泳後要拉伸肌肉。

    zài yǒngchí yóu wán yǒng hòu yào lāshēn jīròu。

    Sau khi bơi trong bể bơi cần kéo giãn cơ bắp

  • 2

    拉伸是運動前後不可忽略的重要環節。

    lāshēn shì yùndòng qiánhòu bùkě hūlüè de zhòngyào huánjié。

    Kéo giãn là khâu quan trọng không thể bỏ qua trước và sau khi tập thể dục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉伸 nghĩa là gì? · Kaori Dict