學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘶啞
嘶啞
giản thể:
嘶哑
sī
yǎ
[ㄙ ㄧㄚˇ]
TÊ Á
TOCFL 7
1.
(tượng thanh) giọng khàn
2.
khàn khàn
3.
khàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
啞
yǎ
câm; không nói được
沙啞
shāyǎ
khàn; khàn khàn; giọng khàn
嘶吼
sīhǒu
gào thét
嘶喊
sīhǎn
la hét
啞巴
yǎba
người câm
啞口無言
yǎkǒuwúyán
cứng họng không trả lời được (thành ngữ)
聲嘶力竭
shēngsīlìjié
la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)
啞
yā
âm thanh trẻ học nói
逐字解
Từng chữ trong từ
嘶
tê
tiếng ngựa khép
啞
á, ách, nha
không nói, câm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘶哑 nghĩa là gì? · Kaori Dict