學華語Kaori Dict

啞巴

giản thể: 哑巴

ba

ㄧㄚˇ ㄅㄚ˙

Á BA

TOCFL 7
  1. 1.người câm
  2. 2.câm; im lặng

例句Câu ví dụ

  • 1

    王強像個啞巴一樣坐在那,一句話也不說。

    wáng qiáng xiàng gě yǎba yīyàng zuò zài nà, yījùhuà yě bù shuō。

    Wang Qiang ngồi im như người câm, không nói một lời.

  • 2

    “盲人怎麼和別人交流?”“盲人只是瞎,又不是啞巴。”

    “ mángrén zěnme hé biéren jiāoliú? ” “ mángrén zhǐshì xiā, yòu bùshì yǎba。 ”

    "Mùa xuân và mùa thu ở Nhật Bản đều là ngày nghỉ lễ quốc gia, nhưng mùa hè và mùa đông thì không."

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啞巴 nghĩa là gì? · Kaori Dict