例句Câu ví dụ
- 1
王強像個啞巴一樣坐在那,一句話也不說。
wáng qiáng xiàng gě yǎba yīyàng zuò zài nà, yījùhuà yě bù shuō。
Wang Qiang ngồi im như người câm, không nói một lời.
- 2
“盲人怎麼和別人交流?”“盲人只是瞎,又不是啞巴。”
“ mángrén zěnme hé biéren jiāoliú? ” “ mángrén zhǐshì xiā, yòu bùshì yǎba。 ”
"Mùa xuân và mùa thu ở Nhật Bản đều là ngày nghỉ lễ quốc gia, nhưng mùa hè và mùa đông thì không."
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
