例句Câu ví dụ
- 1
薩米已經快要揭開謎底了。
Sà mǐ yǐjīng kuàiyào jiēkāi mídǐ le。
Sami đã gần giải được bí ẩn rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
