學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迷弟
迷弟
mí
dì
[ㄇㄧˊ ㄉㄧˋ]
MÊ ĐỆ
1.
迷弟 — (thông ngôn) người hâm mộ nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兄弟
xiōngdì
anh em
球迷
qiúmí
người hâm mộ (thể thao bóng)
迷人
mírén
quyến rũ
迷
mí
làm bối rối
歌迷
gēmí
người hâm mộ ca sĩ
迷信
míxìn
mê tín
迷路
mílù
lạc đường
徒弟
túdì
người học việc
逐字解
Từng chữ trong từ
迷
mê
mê hoặc
弟
đệ, đễ
em trai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
謎底
mídǐ
đáp án của câu đố
迷笛
Mídí
迷笛 — Trường âm nhạc Mị Địch Bắc Kinh, thành lập năm 1993 (tên viết tắt của 北京迷笛音樂學校|北京迷笛音乐学校[Bei3 jing1 Mi2 di2 Yin1 yue4 Xue2 xiao4])
記憶技巧
Mẹo nhớ
弟
ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迷弟 nghĩa là gì? · Kaori Dict