學華語Kaori Dict

謎團

giản thể: 谜团

tuán

ㄇㄧˊ ㄊㄨㄢˊ

MÊ ĐOÀN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.câu đố
  2. 2.bí ẩn
  3. 3.tình huống khó lường
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vấn đề khó nắm bắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    謎團終於解開!

    mítuán zhōngyú jiěkāi!

    Cuộc bí ẩn cuối cùng đã được giải quyết!

  • 2

    你解開謎團了嗎?

    nǐ jiěkāi mítuán le ma?

    Anh đã giải được câu đố chưa?

  • 3

    大自然已充滿了謎團。

    dàzìrán yǐ chōngmǎn le mítuán。

    Tự nhiên đã đầy ắp bí ẩn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谜团 nghĩa là gì? · Kaori Dict