學華語Kaori Dict

稻田

dàotián

ㄉㄠˋ ㄊㄧㄢˊ

ĐẠO ĐIỀN

  1. 1.ruộng lúa
  2. 2.ruộng lúa nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    海嘯席捲稻田, 淹沒了城鎮。

    hǎixiào xíjuǎn dàotián , yānmò le chéngzhèn。

    Sóng thần quét qua đồng lúa, nhấn chìm các thị trấn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稻田 nghĩa là gì? · Kaori Dict