例句Câu ví dụ
- 1
海嘯席捲稻田, 淹沒了城鎮。
hǎixiào xíjuǎn dàotián , yānmò le chéngzhèn。
Sóng thần quét qua đồng lúa, nhấn chìm các thị trấn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.
