學華語Kaori Dict

田園

giản thể: 田园

tiányuán

ㄊㄧㄢˊ ㄩㄢˊ

ĐIỀN VIÊN

TOCFL 6
  1. 1.cánh đồng
  2. 2.nông thôn
  3. 3.mộc mạc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thôn dã

例句Câu ví dụ

  • 1

    咱們到田園去放風箏怎麼樣?

    zánmen dào tiányuán qù fàngfēng zhēng zěnmeyàng?

    Cứ thử đi chơi thả diều ở đồng ruộng xem sao

  • 2

    綠地中,假山啊,瀑布啊,湖泊啊,田園風光啊,什麼都有。

    lǜdì zhōng, jiǎshān a, pùbù a, húpō a, tiányuán fēngguāng a, shénme dōu yǒu。

    Trong khu rừng xanh, có cả núi giả, thác nước, hồ nước, cảnh đồng quê, đủ thứ có cả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

田園 nghĩa là gì? · Kaori Dict